Введите любое слово!

"harbouring" in Vietnamese

ấp ủ (cảm xúc, ý nghĩ)che giấuchứa chấp

Definition

Giữ kín, che giấu cảm xúc, suy nghĩ hoặc ai đó, thường là một cách bí mật. Cũng có thể chỉ việc chứa chấp, che chở cho ai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Harbouring' dùng trong cả trường hợp cảm xúc ("harbouring doubts") lẫn che giấu người ("harbouring a fugitive"). Không dùng cho nghĩa "cảng biển".

Examples

She was harbouring anger after the argument.

Cô ấy vẫn **ấp ủ** sự tức giận sau cuộc cãi vã.

He is harbouring a secret from his friends.

Anh ấy đang **giữ kín** một bí mật với bạn bè.

The man was arrested for harbouring a fugitive.

Người đàn ông bị bắt vì **chứa chấp** tội phạm bỏ trốn.

Are you harbouring any doubts about your decision?

Bạn có **đang ấp ủ** sự nghi ngờ nào về quyết định của mình không?

She denied harbouring any bad feelings toward him.

Cô ấy phủ nhận việc **ấp ủ** cảm xúc xấu với anh ta.

Sometimes we don't even realize we're harbouring old pain.

Đôi khi chúng ta thậm chí không nhận ra mình đang **ấp ủ** những nỗi đau cũ.