Введите любое слово!

"hand to god" in Vietnamese

xin thề có trờithề với Chúa

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều bạn nói là hoàn toàn đúng sự thật, tương tự như 'thề với Chúa'.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh sự trung thực; có thể bị coi là thiếu tôn trọng trong môi trường tôn giáo.

Examples

Hand to God, I did not see him at the party.

**Xin thề có trời**, tôi không thấy anh ấy ở bữa tiệc.

I'm telling you, hand to God, that's what happened.

Tôi nói thật, **thề với Chúa**, chuyện đó đã xảy ra.

Hand to God, I finished all my homework.

**Thề với Chúa**, tôi đã làm xong hết bài tập rồi.

I had nothing to do with it, hand to God.

Tôi không liên quan gì đâu, **thề với Chúa**.

Hand to God, that's the craziest story I've ever heard.

**Thề có trời**, đó là câu chuyện điên rồ nhất tôi từng nghe.

She just walked right up and took the last piece, hand to God.

Cô ấy chỉ tiến tới và lấy miếng cuối cùng, **thề với Chúa**.