"hand round" in Indonesian
Definition
Đưa một vật gì đó (như thức ăn hoặc giấy) cho từng người trong nhóm bằng cách truyền tay.
Usage Notes (Indonesian)
Thông dụng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng 'hand out' hoặc 'pass around'. Dùng khi đưa vật cụ thể cho nhiều người.
Examples
Please hand round the pencils to everyone.
Làm ơn **truyền tay** bút chì cho mọi người.
She handed round some cookies at the meeting.
Cô ấy **chia** bánh quy cho mọi người trong cuộc họp.
Can you hand round this paper to the class?
Bạn có thể **truyền tay** tờ giấy này cho cả lớp không?
The teacher handed round the exam papers before starting.
Thầy giáo **chia** đề thi trước khi bắt đầu.
Could someone hand round the signup sheet so everyone can write their name?
Ai đó có thể **truyền tay** giấy đăng ký để mọi người ghi tên không?
We usually hand round gifts during the holidays so everyone gets something.
Chúng tôi thường **chia** quà vào dịp lễ để mọi người đều có phần.