Введите любое слово!

"halbert" in Vietnamese

rìu cán dài (vũ khí halbert)halbert

Definition

Rìu cán dài (halbert) là một loại vũ khí gắn lưỡi rìu, mũi nhọn và thường có móc, dùng nhiều ở châu Âu thời Trung cổ và Phục Hưng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Rìu cán dài’ thường gặp trong sách sử, bảo tàng hoặc trò chơi, phim giả tưởng. Không dùng lẫn với ‘giáo’ hoặc ‘rìu’ thông thường.

Examples

The knight carried a halbert into battle.

Hiệp sĩ mang theo **rìu cán dài** vào trận chiến.

A halbert was displayed in the museum's weapon section.

Một cây **rìu cán dài** được trưng bày ở khu vũ khí của bảo tàng.

Soldiers in the Middle Ages used the halbert for defense.

Lính thời Trung cổ dùng **rìu cán dài** để phòng thủ.

If you've ever played a fantasy video game, you've probably seen a halbert.

Nếu bạn từng chơi trò chơi điện tử giả tưởng, chắc hẳn đã thấy **rìu cán dài**.

The guard at the castle door leaned on his halbert, bored with his post.

Người lính gác ngoài cửa lâu đài tựa vào **rìu cán dài** của mình, cảm thấy chán nản với công việc.

The reenactor showed us how to swing a halbert properly during the demonstration.

Người trình diễn đã chỉ cho chúng tôi cách vung **rìu cán dài** đúng cách trong buổi biểu diễn.