Введите любое слово!

"grifter" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ lừa gạt

Definition

Kẻ lừa đảo là người dùng thủ đoạn và gian dối để lấy tiền hoặc lợi ích từ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grifter' là từ không trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm hay phim ảnh. Chủ yếu chỉ người lừa đảo bằng mưu mẹo, không dùng cho tội phạm bạo lực. Các cụm như 'professional grifter' dùng nhiều trong đời sống thường ngày.

Examples

The police arrested the grifter for running a scam.

Cảnh sát đã bắt giữ tên **kẻ lừa đảo** vì thực hiện trò lừa.

A grifter often tells lies to get people's money.

Một **kẻ lừa đảo** thường nói dối để lấy tiền của người khác.

That man is a known grifter in the city.

Người đàn ông đó là một **kẻ lừa đảo** nổi tiếng trong thành phố.

Don't fall for that email—it's a grifter trying to trick you.

Đừng bị lừa bởi email đó—đó là một **kẻ lừa đảo** đang cố gắng gạt bạn.

In the movie, the main character is a clever grifter who tricks the rich.

Trong phim, nhân vật chính là một **kẻ lừa đảo** thông minh lừa những người giàu.

After years as a grifter, he decided to leave that life behind.

Sau nhiều năm làm **kẻ lừa đảo**, anh ấy quyết định từ bỏ con đường đó.