Введите любое слово!

"gravestone" in Vietnamese

bia mộ

Definition

Đây là một tấm đá đặt ở đầu mộ, thường khắc tên và ngày tháng của người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi nói về nghĩa trang. 'Bia mộ' có thể thay thế cho 'headstone' hoặc 'tombstone' trong tiếng Anh. Hay gặp trong các cụm như 'khắc lên bia mộ', 'đặt hoa bên bia mộ'.

Examples

We put flowers next to the gravestone every year.

Chúng tôi đặt hoa bên cạnh **bia mộ** mỗi năm.

Her name is engraved on the gravestone.

Tên cô ấy được khắc trên **bia mộ**.

The old gravestone was covered in moss.

**Bia mộ** cũ bị phủ đầy rêu.

He traced his fingers over the letters on the gravestone.

Anh ấy lướt ngón tay trên các chữ cái trên **bia mộ**.

After the funeral, they gathered around the gravestone in silence.

Sau đám tang, họ lặng lẽ quây quần quanh **bia mộ**.

The inscription on the gravestone made everyone smile.

Dòng chữ trên **bia mộ** khiến mọi người mỉm cười.