Введите любое слово!

"gnocchi" in Vietnamese

gnocchi

Definition

Gnocchi là món bánh nhỏ kiểu Ý, thường làm từ khoai tây, bột mì và trứng, ăn kèm với nước sốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'gnocchi' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh. Các món phổ biến như 'potato gnocchi', 'spinach gnocchi'. Hay gặp ở nhà hàng Ý. Không phải là pasta nhưng thường ăn giống pasta.

Examples

I ordered gnocchi for dinner.

Tôi đã gọi **gnocchi** cho bữa tối.

Gnocchi is made from potatoes and flour.

**Gnocchi** được làm từ khoai tây và bột mì.

My favorite Italian food is gnocchi.

Món Ý yêu thích của tôi là **gnocchi**.

Have you ever tried homemade gnocchi?

Bạn đã từng thử **gnocchi** tự làm chưa?

The gnocchi at that new place is so light and fluffy.

**Gnocchi** ở chỗ mới đó rất mềm và nhẹ.

We made spinach gnocchi together last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi cùng nhau làm **gnocchi** rau bina.