Введите любое слово!

"gnats" in Vietnamese

muỗi nhỏruồi nhỏ (không đốt người)

Definition

Những loài côn trùng nhỏ biết bay giống muỗi, hay tụ tập thành đàn ở những nơi ẩm ướt hoặc gần nước, thường gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều, không giống 'muỗi' chuyên đi đốt người. Thường gặp trong cụm 'một đàn gnats'. Không nhầm lẫn với 'muỗi' (gây ngứa).

Examples

There are so many gnats by the pond in summer.

Có rất nhiều **muỗi nhỏ** bên cạnh ao vào mùa hè.

Gnats can be annoying when you are outside.

**Muỗi nhỏ** rất phiền khi bạn ở ngoài trời.

He waved his hand to get rid of the gnats.

Anh ấy vẫy tay để xua đuổi **muỗi nhỏ**.

Watch out, there’s a swarm of gnats near those bushes.

Cẩn thận, có một đàn **muỗi nhỏ** gần bụi cây kia.

It feels like gnats show up every time I water my plants.

Cứ mỗi lần tôi tưới cây là lại thấy **muỗi nhỏ** xuất hiện.

The picnic was great until the gnats started bothering us.

Buổi picnic rất vui cho đến khi **muỗi nhỏ** bắt đầu làm phiền chúng tôi.