Введите любое слово!

"glad to meet you" in Vietnamese

Rất vui được gặp bạnHân hạnh được gặp bạn

Definition

Đây là cách nói lịch sự và thân thiện khi bạn vui vì được gặp ai đó lần đầu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gặp ai đó lần đầu. 'Nice to meet you' phổ biến nhất, 'Pleased to meet you' trang trọng hơn. Không dùng khi gặp lại người quen.

Examples

It's glad to meet you. Welcome to our office.

**Rất vui được gặp bạn**. Chào mừng bạn đến văn phòng của chúng tôi.

I am glad to meet you, Sarah.

Tôi **rất vui được gặp bạn**, Sarah.

My name is John. Glad to meet you!

Tôi tên là John. **Rất vui được gặp bạn**!

Hey, I'm glad to meet you at last! I've heard a lot about you.

Chào, cuối cùng cũng **rất vui được gặp bạn**! Tôi đã nghe nhiều về bạn rồi.

I'm really glad to meet you after talking online for so long.

Sau thời gian dài nói chuyện qua mạng, cuối cùng cũng **rất vui được gặp bạn**.

Glad to meet you, hope we can work well together.

**Rất vui được gặp bạn**, hy vọng chúng ta sẽ hợp tác tốt.