Введите любое слово!

"give you a lift" in Vietnamese

cho đi nhờ xe

Definition

Chở ai đó bằng xe đến nơi họ muốn đến, thường là hành động giúp đỡ, thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bạn bè. Có thể nói 'cho ai đi nhờ xe'. Cũng có thể dùng cho người thứ ba.

Examples

Can I give you a lift to the station?

Tôi có thể **cho bạn đi nhờ xe** đến ga không?

My dad will give you a lift home after the party.

Bố tôi sẽ **cho bạn đi nhờ xe** về nhà sau bữa tiệc.

I can give you a lift if you're tired.

Nếu bạn mệt, tôi có thể **cho bạn đi nhờ xe**.

I missed the bus, could you give me a lift?

Tôi lỡ xe buýt rồi, bạn có thể **cho tôi đi nhờ xe** không?

Any chance you could give me a lift to work tomorrow?

Ngày mai bạn có thể **cho tôi đi nhờ xe** đến chỗ làm không?

If it's no trouble, could you give me a lift on your way?

Nếu không phiền, bạn có thể **cho tôi đi nhờ xe** trên đường không?