Введите любое слово!

"give evidence of" in Vietnamese

chứng minhcho thấy bằng chứng về

Definition

Chỉ ra hoặc trình bày bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc khoa học. Sau cụm từ này thường là danh từ. Nên dùng 'show' hoặc 'demonstrate' cho hội thoại hàng ngày.

Examples

The scientist gave evidence of water on Mars.

Nhà khoa học **chứng minh** có nước trên sao Hỏa.

The old letters give evidence of their friendship.

Những bức thư cũ **cho thấy bằng chứng về** tình bạn của họ.

The cracks on the wall give evidence of damage.

Những vết nứt trên tường **chứng minh** đã có hư hại.

Recent sales numbers give evidence of a growing market.

Số liệu bán hàng gần đây **chứng minh** thị trường đang phát triển.

His nervous smile gives evidence of his discomfort.

Nụ cười lo lắng của anh ấy **chứng minh** sự không thoải mái của anh ta.

Nothing so far gives evidence of fraud in the process.

Chưa có gì **chứng minh** có gian lận trong quá trình này.