Введите любое слово!

"get together" in Vietnamese

tụ tậpgặp nhau

Definition

Mọi người gặp nhau một cách thân mật để trò chuyện, giải trí hay ăn mừng. Cũng có thể chỉ một buổi tụ họp nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'get together' dùng nhiều trong các cuộc hẹn thân mật, gia đình hoặc bạn thân. Danh từ 'get-together' chỉ một buổi tụ họp vui vẻ. So với 'meet up', sắc thái gần gũi hơn.

Examples

We should get together this weekend.

Cuối tuần này chúng ta nên **tụ tập** nhé.

Let's get together for coffee sometime.

Lúc nào đó mình **gặp nhau** uống cà phê nhé.

The whole family will get together for dinner.

Cả nhà sẽ **tụ tập** để ăn tối.

It’s been ages since we last got together!

Lâu lắm rồi chúng ta chưa **tụ tập**!

We’re planning a small get-together at my place next Friday.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một **buổi tụ tập nhỏ** tại nhà tôi vào thứ Sáu tới.

Whenever we get together, we end up laughing for hours.

Mỗi lần chúng ta **tụ tập**, đều cười đùa rất lâu.