Введите любое слово!

"get out of your system" in Vietnamese

giải tỏalàm cho hết trong lòng

Definition

Làm một việc hay bày tỏ cảm xúc đã ấp ủ lâu để cảm thấy nhẹ nhõm, không còn băn khoăn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong hội thoại, không nhằm nói về sức khỏe mà chỉ việc giải tỏa tâm lý, cảm xúc hay mong muốn.

Examples

I had to eat some cake to get it out of my system.

Tôi phải ăn chút bánh để **giải tỏa**.

Go dance to get it out of your system.

Đi nhảy đi để **giải tỏa** nhé.

He shouted to get it out of his system.

Anh ấy hét lên để **giải tỏa**.

Just say whatever you need to get it out of your system.

Cứ nói những gì cần để **giải tỏa** đi.

After traveling for a year, she felt she had finally gotten it out of her system.

Sau một năm đi du lịch, cô ấy cảm thấy cuối cùng cũng đã **giải tỏa được trong lòng**.

Sometimes you just need to cry to get it out of your system.

Đôi khi bạn chỉ cần khóc để **giải tỏa**.