Введите любое слово!

"gaz" in Vietnamese

ánh nhìnánh mắt

Definition

Nhìn lâu và tập trung vào ai đó hoặc cái gì đó, thường với sự quan tâm hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, hay kết hợp với các tính từ như 'ánh nhìn bình thản', 'ánh nhìn mãnh liệt'. Không nên nhầm với 'nhìn' (liếc qua) hoặc 'nhìn chằm chằm' (có thể thiếu lịch sự).

Examples

He gave me a long gaze across the room.

Anh ấy dành cho tôi một **ánh nhìn** lâu từ phía bên kia căn phòng.

She looked at the view with a peaceful gaze.

Cô ấy ngắm nhìn quang cảnh bằng **ánh mắt** bình yên.

His gaze was fixed on the painting.

**Ánh mắt** của anh ấy chăm chú vào bức tranh.

She avoided his gaze because she was nervous.

Cô ấy tránh **ánh mắt** của anh vì cô ấy căng thẳng.

I met his steady gaze and smiled.

Tôi chạm vào **ánh nhìn** kiên định của anh ấy và mỉm cười.

Lost in thought, her gaze drifted out the window.

Suy tư, **ánh mắt** cô ấy hướng ra ngoài cửa sổ.