Введите любое слово!

"fumbled" in Vietnamese

lóng ngóngvụng về

Definition

Cầm nắm hoặc làm gì đó một cách vụng về, thường hay làm rơi hoặc mất do bất cẩn. Cũng có thể chỉ việc nói năng hoặc làm việc lúng túng, sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Dùng cho cả trường hợp lóng ngóng với vật, lẫn nói năng, làm bài phát biểu gặp lỗi. Trong thể thao, chỉ việc để mất bóng.

Examples

She fumbled with her keys at the door.

Cô ấy **lóng ngóng** với chùm chìa khóa trước cửa.

He fumbled the ball and lost it to the other team.

Anh ấy **làm rơi** bóng và bị đội kia lấy mất.

I fumbled for my phone in the dark.

Tôi **lóng ngóng** tìm điện thoại trong bóng tối.

He totally fumbled his words during the interview.

Anh ấy **ấp úng** hoàn toàn khi phỏng vấn.

She fumbled through her bag, trying to find her ticket.

Cô ấy **lục lọi** túi để tìm vé.

He fumbled the presentation but managed to finish in the end.

Anh ấy **làm hỏng** buổi thuyết trình nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành.