Введите любое слово!

"frown on" in Vietnamese

không tán thànhphản đối

Definition

Thể hiện sự không đồng tình hoặc cho rằng điều gì đó là sai, thường dựa trên quy tắc đạo đức hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thái độ của tổ chức, xã hội hoặc người lớn với những hành vi không phù hợp, không mạnh như 'cấm' mà nghiêng về sự không đồng tình.

Examples

Many companies frown on late arrivals to work.

Nhiều công ty **không tán thành** việc đến làm muộn.

In our school, teachers frown on chewing gum in class.

Ở trường tôi, giáo viên **không tán thành** việc nhai kẹo cao su trong lớp.

My parents frown on loud music after midnight.

Bố mẹ tôi **không tán thành** việc nghe nhạc to sau nửa đêm.

Wearing jeans to a formal event is usually frowned on.

Mặc quần jean tới sự kiện trang trọng thường **không được tán thành**.

It's frowned on to use your phone during a meeting, but some people still do it.

Việc dùng điện thoại trong buổi họp thường **không được tán thành**, nhưng vẫn có người làm.

Smoking is a lot more frowned on these days than it used to be.

Ngày nay việc hút thuốc **bị phản đối** nhiều hơn trước đây.