Введите любое слово!

"frighten one out of your wits" in Vietnamese

làm ai đó sợ hết hồn

Definition

Khiến ai đó sợ hãi đến mức cực kỳ hoảng sợ hoặc choáng váng. Thường nói đến nỗi sợ rất lớn, xuất hiện đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thành ngữ không trang trọng, dùng để diễn tả nỗi sợ rất lớn và đột ngột. Có thể thay 'frighten' bằng 'scare'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The loud thunder frightened me out of my wits.

Tiếng sấm lớn **làm tôi sợ hết hồn**.

The horror movie frightened her out of her wits.

Bộ phim kinh dị ấy **làm cô ấy sợ hết hồn**.

The dog suddenly barking frightened him out of his wits.

Chó đột ngột sủa **làm anh ấy sợ hết hồn**.

When my phone rang in the dark, it frightened me out of my wits.

Khi điện thoại reo giữa bóng tối, **tôi sợ hết hồn** luôn.

Walking home alone at night sometimes frightens me out of my wits.

Đi bộ về nhà một mình vào ban đêm đôi khi **làm tôi sợ hết hồn**.

The prank really frightened me out of my wits—my heart was racing!

Cú chơi khăm đó thật sự **làm tôi sợ hết hồn**—tim tôi đập loạn lên!