Введите любое слово!

"friendlier" in Vietnamese

thân thiện hơn

Definition

Dạng so sánh của 'thân thiện'; dùng để nói về người hay vật nào đó có tính cách dễ mến, dễ gần, hoặc hiếu khách hơn so với người hay vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thái độ, môi trường hoặc con người nói chung, không dùng cho mức độ thân thiết cá nhân ('closer'). Có thể thay bằng 'more friendly' khi cần trang trọng.

Examples

My dog is friendlier than my cat.

Chó của tôi **thân thiện hơn** mèo của tôi.

Everyone says the new teacher is friendlier.

Mọi người đều nói rằng giáo viên mới **thân thiện hơn**.

I wish people in big cities were friendlier.

Ước gì người ở thành phố lớn **thân thiện hơn**.

Since the renovation, the café feels much friendlier.

Sau khi sửa sang, quán cà phê trở nên **thân thiện hơn**.

He becomes friendlier after you get to know him.

Anh ấy sẽ **thân thiện hơn** sau khi bạn quen anh ấy.

Switching to this software made our work environment much friendlier.

Chuyển sang phần mềm này làm cho môi trường làm việc của chúng tôi **thân thiện hơn** rất nhiều.