"frequent flyer" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên đi máy bay và thường tham gia các chương trình tích điểm của hãng hàng không.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc du lịch, chỉ dành cho người đi máy bay thường xuyên, không áp dụng cho các phương tiện khác.
Examples
She is a frequent flyer because she travels for work every month.
Cô ấy là **khách bay thường xuyên** vì đi công tác mỗi tháng.
The airline has special lines for frequent flyers.
Hãng hàng không có lối đi riêng cho **khách bay thường xuyên**.
Tom is a frequent flyer and collects miles for free flights.
Tom là **khách bay thường xuyên** và tích lũy dặm bay để được đi miễn phí.
As a frequent flyer, Lisa always gets upgraded to business class.
Là một **khách bay thường xuyên**, Lisa luôn được nâng hạng lên ghế thương gia.
I love the perks of being a frequent flyer—the lounges are awesome.
Tôi thích các đặc quyền của **khách bay thường xuyên**—phòng chờ rất tuyệt.
You have to fly a lot to become a frequent flyer with most airlines.
Bạn phải bay rất nhiều để trở thành **khách bay thường xuyên** với hầu hết các hãng hàng không.