"force through" in Vietnamese
Definition
Khiến điều gì đó xảy ra hoặc được chấp thuận, dù có sự phản đối, bằng quyền lực hoặc sự áp đặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với luật, quyết định hoặc sự thay đổi có sự phản đối lớn. Mang nghĩa hơi tiêu cực do ép buộc, không dùng cho hành động vật lý.
Examples
The government tried to force through a new law.
Chính phủ đã cố gắng **ép buộc thông qua** một luật mới.
They managed to force through the changes despite protests.
Họ đã **ép buộc thông qua** những thay đổi dù có các cuộc biểu tình.
He wants to force through his ideas in every meeting.
Anh ấy muốn **áp đặt** ý tưởng của mình trong mọi cuộc họp.
The bill was forced through parliament late last night.
Dự luật đã được **ép buộc thông qua** quốc hội tối qua.
They’re trying to force through a merger nobody actually wants.
Họ đang cố **áp đặt** một vụ sáp nhập mà không ai thực sự muốn.
We can’t just force through our plans without listening to others.
Chúng ta không thể chỉ **ép buộc thông qua** kế hoạch mà không lắng nghe người khác.