Введите любое слово!

"for the love of" in Vietnamese

làm ơn vì Chúalàm ơn vì tất cả những điều tốt đẹp

Definition

Dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên hay kêu gọi ai đó làm hoặc ngừng làm gì. Thường dùng để tăng sự khẩn thiết trong lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật; hay gặp ở cụm 'làm ơn vì Chúa', 'làm ơn vì tất cả những điều tốt đẹp'. Cách nói này mang tính nhấn mạnh, không trang trọng.

Examples

For the love of pizza, please stop making that noise!

**Làm ơn vì Chúa**, đừng làm ồn nữa đi!

For the love of all things good, turn off the lights when you leave.

**Làm ơn vì tất cả những điều tốt đẹp**, khi ra ngoài hãy tắt đèn đi.

For the love of animals, please adopt, don’t shop.

**Vì động vật**, xin hãy nhận nuôi thay vì mua bán.

Oh, for the love of—can’t you see I’m on the phone?

Ôi, **làm ơn vì Chúa**—bạn không thấy tôi đang nghe điện thoại sao?

For the love of everything, just let it go already.

**Vì mọi thứ**, hãy bỏ qua đi.

Seriously, for the love of cake, stop arguing about it.

Thật đấy, **vì cái bánh**, đừng tranh cãi nữa.