Введите любое слово!

"fool around with" in Vietnamese

nghịch ngợm vớiđùa giỡn vớiyêu đương (thoáng qua)

Definition

Cư xử một cách nghịch ngợm hoặc vui đùa với ai đó hoặc thứ gì đó; cũng có thể ám chỉ mối quan hệ tình cảm thoáng qua, hoặc sử dụng gì đó mà không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể mang ý nghĩa tình cảm hoặc chỉ là đùa nghịch, tùy theo hoàn cảnh. Cẩn thận khi dùng để tránh hiểu lầm.

Examples

Please don't fool around with my phone.

Làm ơn đừng **nghịch ngợm với** điện thoại của tôi.

The kids love to fool around with water in the garden.

Lũ trẻ rất thích **nghịch ngợm với** nước trong vườn.

He likes to fool around with computers after school.

Anh ấy thích **nghịch ngợm với** máy tính sau giờ học.

Are you two fooling around with each other?

Hai người **đang yêu đương với** nhau à?

He got in trouble for fooling around with fireworks downtown.

Anh ấy bị rắc rối vì **nghịch ngợm với** pháo hoa ở trung tâm thành phố.

I saw Jane fooling around with Tom at the party last night.

Tôi đã thấy Jane **thân mật với** Tom ở bữa tiệc tối qua.