Введите любое слово!

"follow around" in Vietnamese

đi theo (ai đó) quanh quẩn

Definition

Khi bạn cứ đi theo ai đó mọi nơi họ đến, thường là suốt ngày, để được ở bên họ, quan sát họ hoặc đôi khi làm họ bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật, dễ thương hoặc đôi khi gây phiền toái, dùng với trẻ em, thú cưng hoặc bạn thân. Nhẹ nhàng hơn nhiều so với 'rình rập'.

Examples

My dog always follows me around the garden.

Con chó của tôi luôn **đi theo tôi quanh quẩn** trong vườn.

The little boy loves to follow around his older brother.

Cậu bé nhỏ rất thích **đi theo quanh quẩn** anh trai của mình.

The stray cat started to follow me around after I fed it.

Sau khi tôi cho ăn, con mèo hoang bắt đầu **đi theo tôi quanh quẩn**.

I can't get any work done with you following me around all afternoon!

Tôi không thể làm việc gì với bạn **đi theo tôi quanh quẩn** cả buổi chiều như thế này!

Why do you follow me around like a lost puppy?

Sao bạn cứ **đi theo tôi quanh quẩn** như chú chó con bị lạc vậy?

She's been following me around the mall ever since we got here.

Từ lúc chúng tôi đến đây, cô ấy đã **đi theo tôi quanh quẩn** khắp trung tâm mua sắm.