"foam at the mouth" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là hiện tượng có bọt từ miệng do bệnh hoặc ngộ độc; nghĩa bóng là nổi giận dữ dội, không kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen trong y học, nghĩa bóng chủ yếu để nhấn mạnh sự giận dữ quá mức. Không dùng cho những trường hợp chỉ bực tức bình thường.
Examples
The dog was so sick it started to foam at the mouth.
Con chó bị bệnh nặng đến mức bắt đầu **sùi bọt mép**.
If you see someone foaming at the mouth, get help right away.
Nếu bạn thấy ai đó **sùi bọt mép**, hãy gọi giúp đỡ ngay.
When he gets angry, it almost looks like he will foam at the mouth.
Khi anh ấy tức giận, trông gần như sẽ **sùi bọt mép**.
After reading that email, I was so mad I could foam at the mouth.
Đọc xong email đó, tôi tức điên lên, suýt **sùi bọt mép**.
Don’t talk to him about taxes unless you want him to foam at the mouth.
Đừng nhắc đến thuế với anh ấy nếu bạn không muốn anh ấy **sùi bọt mép**.
The fans began to foam at the mouth when their team lost the game.
Khi đội của họ thua trận, các cổ động viên bắt đầu **sùi bọt mép** vì tức giận.