"flocking" in Vietnamese
Definition
Nhiều người hoặc động vật tập trung lại cùng một chỗ, thường vì một lý do hấp dẫn nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim, động vật hoặc nhóm người đông đến một nơi ('flocking to'). Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
The birds are flocking together in the sky.
Những con chim đang **đổ xô** lại với nhau trên bầu trời.
People are flocking to the new store.
Mọi người đang **đổ xô** đến cửa hàng mới.
She watched sheep flocking across the field.
Cô ấy quan sát những con cừu đang **tụ tập** trên cánh đồng.
Fans are flocking to the stadium for the big game.
Người hâm mộ đang **đổ xô** đến sân vận động cho trận đấu lớn.
Tourists keep flocking here every summer.
Khách du lịch **đổ xô** đến đây mỗi mùa hè.
After the announcement, reporters started flocking to the scene.
Sau thông báo, phóng viên **đổ xô** đến hiện trường.