Введите любое слово!

"flashbacks" in Vietnamese

hồi tưởngký ức bất chợt

Definition

Hồi tưởng là khi một ký ức về sự kiện trong quá khứ bất ngờ và rõ ràng trở lại, khiến bạn như đang trải nghiệm lại nó. Thường xuất hiện sau sang chấn hoặc trong phim để kể lại quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hồi tưởng' thường dùng trong tâm lý học để chỉ ký ức đau buồn hoặc trong kể chuyện phim khi quay lại quá khứ. Không dùng cho ký ức thông thường ('kỷ niệm').

Examples

Sometimes, survivors of accidents have flashbacks about the event.

Đôi khi, những người sống sót sau tai nạn gặp phải **hồi tưởng** về sự kiện đó.

Movies often use flashbacks to show a character's past.

Phim thường sử dụng **hồi tưởng** để kể về quá khứ của nhân vật.

She experiences flashbacks when she hears loud noises.

Cô ấy trải qua **hồi tưởng** khi nghe tiếng ồn lớn.

During the storm, he kept having vivid flashbacks to his childhood home.

Trong cơn bão, anh ấy liên tục có **hồi tưởng** sống động về ngôi nhà thời thơ ấu.

Her nightmares are often mixed with random flashbacks from the war.

Ác mộng của cô ấy thường trộn lẫn với những **hồi tưởng** ngẫu nhiên từ chiến tranh.

Whenever someone mentions that day, the flashbacks just hit me out of nowhere.

Mỗi khi ai đó nhắc đến ngày hôm đó, **hồi tưởng** bất chợt lại ập đến với tôi.