"fittings" in Vietnamese
Definition
Phụ kiện là các bộ phận nhỏ được gắn vào như ống nước, đồ nội thất hoặc quần áo để nối, cố định hoặc trang trí. Thường bao gồm như tay nắm cửa, khớp nối ống hoặc đèn trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fittings' thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều bộ phận nhỏ, nhất là trong xây dựng, ống nước hay nội thất: 'plumbing fittings', 'bathroom fittings', 'door fittings'. Khác với 'fixtures' là đồ lớn, cố định.
Examples
The plumber installed new fittings in the bathroom.
Thợ sửa ống nước đã lắp các **phụ kiện** mới trong phòng tắm.
She bought some fittings for her kitchen cabinets.
Cô ấy đã mua một số **phụ kiện** cho tủ bếp của mình.
The store sells pipe fittings of different sizes.
Cửa hàng bán **phụ kiện** nối ống với nhiều kích thước khác nhau.
We replaced all the old fittings when we renovated the house.
Chúng tôi đã thay hết các **phụ kiện** cũ khi cải tạo nhà.
Could you hand me the box of fittings next to the toolbox?
Bạn lấy giúp mình hộp **phụ kiện** cạnh hộp dụng cụ được không?
Some of the fittings are missing, so we can't finish assembling the shelves yet.
Một số **phụ kiện** bị thiếu nên chúng tôi chưa thể lắp xong mấy cái kệ.