"firing line" in Vietnamese
Definition
Ban đầu, đây là vị trí các tay súng đứng để bắn. Nghĩa bóng chỉ tình huống dễ bị chỉ trích hoặc áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thành ngữ 'in the firing line', nhất là khi nói về công việc, chính trị hay truyền thông. Hiếm khi dùng nghĩa gốc về vũ khí.
Examples
After the mistake, she was right in the firing line at work.
Sau sai lầm đó, cô ấy đã ở ngay vị trí **đường bắn** tại nơi làm việc.
The soldiers waited on the firing line for their orders.
Những người lính chờ lệnh trên **đường bắn**.
New teachers are often in the firing line for parents' complaints.
Các giáo viên mới thường ở trong **đường bắn** đối với phàn nàn của phụ huynh.
You’re going to be in the firing line if you speak up at the meeting.
Nếu bạn lên tiếng trong cuộc họp, bạn sẽ ở trong **vị trí chịu chỉ trích**.
Management is really in the firing line over these layoffs.
Ban quản lý thực sự đang ở trong **vị trí chịu chỉ trích** vì các vụ sa thải này.
He always volunteers for tough jobs and puts himself in the firing line.
Anh ấy luôn tình nguyện nhận việc khó và tự đặt mình vào **vị trí chịu chỉ trích**.