Введите любое слово!

"filleting" in Vietnamese

lọc xương (cá hoặc thịt)

Definition

Lọc xương là quá trình lấy hết xương ra khỏi cá hoặc thịt để tạo ra miếng phi lê sạch, không còn xương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cá, đôi khi cho thịt. Hay thấy trong cụm từ “filleting knife”, “filleting fish”. Là thuật ngữ kỹ thuật trong nấu ăn.

Examples

The chef is filleting a salmon for dinner.

Đầu bếp đang **lọc xương** cá hồi để chuẩn bị bữa tối.

Filleting makes it easier to cook fish without bones.

**Lọc xương** giúp việc nấu cá không còn xương trở nên dễ dàng hơn.

They practiced filleting fish in cooking class.

Họ đã thực hành **lọc xương** cá trong lớp nấu ăn.

He uses a special knife just for filleting fish because it's sharper and more flexible.

Anh ấy dùng dao đặc biệt chỉ để **lọc xương** cá vì nó sắc và linh hoạt hơn.

After filleting, all that's left are the clean fish fillets and the bones.

Sau khi **lọc xương**, chỉ còn lại phi lê cá sạch và xương.

Getting the hang of filleting takes time, but it really helps with meal prep.

Làm quen với **lọc xương** cần thời gian, nhưng nó thật sự giúp cho việc chuẩn bị bữa ăn.