Введите любое слово!

"figura" in Vietnamese

hìnhhình ảnhnhân vật (người nổi bật)

Definition

'Figura' có thể chỉ một hình dạng, một bức ảnh, hoặc một nhân vật nổi bật. Trong giao tiếp, từ này nói về ngoại hình, ảnh chụp, hoặc người có vị trí quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Figura hình học' là hình dạng, 'figura chính trị' chỉ người nổi bật. Khi nói về ảnh, nên nói rõ nghĩa để tránh nhầm lẫn với hình dạng.

Examples

This book has a figura of a triangle on page 5.

Cuốn sách này có một **hình** tam giác ở trang 5.

He made a snowman figura in the yard.

Anh ấy đã làm một **hình** người tuyết ngoài sân.

She is an important figura in the company.

Cô ấy là một **nhân vật** quan trọng trong công ty.

I love that old family figura on the wall.

Tôi thích bức **hình** gia đình cũ trên tường đó.

He's really become a figura in the art world lately.

Gần đây, anh ấy thực sự trở thành một **nhân vật** trong giới nghệ thuật.

The teacher drew a weird figura on the board to explain the problem.

Cô giáo đã vẽ một **hình** kỳ lạ lên bảng để giải thích bài toán.