"feed the meter" in Vietnamese
Definition
Cho tiền hoặc thẻ vào đồng hồ đậu xe để được đậu xe lâu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng khi nói về đồng hồ đậu xe, không dùng cho các loại đồng hồ khác. Thường nói khi cần kéo dài thời gian đậu xe.
Examples
I need to feed the meter before my parking time runs out.
Tôi cần phải **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe** trước khi hết giờ đỗ.
She stopped to feed the meter on her way to work.
Cô ấy dừng lại để **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe** trên đường đi làm.
Don't forget to feed the meter or you'll get a ticket.
Đừng quên **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe** kẻo bị phạt nhé.
Hang on, I have to feed the meter—be right back!
Đợi chút, tôi phải **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe**—tôi quay lại ngay!
He ran outside in the rain just to feed the meter.
Anh ấy chạy ra ngoài trời mưa chỉ để **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe**.
We got distracted and totally forgot to feed the meter.
Chúng tôi mải lo chuyện khác nên quên mất **bỏ tiền vào đồng hồ đậu xe**.