"federal case" in Vietnamese
Definition
Chính thức là vụ kiện do tòa án liên bang xét xử; không chính thức thể hiện việc làm căng thẳng hoặc làm quá mức nghiêm trọng về một việc nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong pháp lý và giao tiếp hàng ngày khi ai đó phản ứng quá mức với chuyện nhỏ. Thành ngữ 'make a federal case out of...' ám chỉ việc làm ầm ĩ lên một vấn đề nhỏ.
Examples
The lawyer will take the federal case to court next week.
Luật sư sẽ đưa **vụ án liên bang** ra tòa vào tuần sau.
Don't make a federal case out of a small mistake.
Đừng **làm quá lên** vì một lỗi nhỏ.
The news reported a major federal case about fraud.
Bản tin đã đưa về một **vụ án liên bang** lớn liên quan đến lừa đảo.
Come on, it’s not a federal case—just relax.
Thôi nào, đây đâu phải **vụ án liên bang** đâu—bình tĩnh đi.
Why do you always turn everything into a federal case?
Tại sao bạn luôn biến mọi thứ thành **vụ án liên bang** vậy?
He made a federal case out of being late five minutes.
Anh ấy đã **làm quá lên** vì chỉ trễ năm phút.