Введите любое слово!

"feast on" in Vietnamese

thưởng thức no nêăn một bữa thịnh soạn

Definition

Ăn một lượng lớn món ăn với cảm giác rất thích thú, thường vào dịp đặc biệt. Cũng có thể chỉ việc tận hưởng thứ gì một cách mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, dùng cho dịp đặc biệt như 'feast on turkey'. Có thể dùng nghĩa bóng như 'feast on the view'. Không dùng cho bữa ăn thường ngày.

Examples

The guests feasted on roast chicken and vegetables.

Các vị khách đã **thưởng thức no nê** gà nướng và rau củ.

At Thanksgiving, we always feast on pumpkin pie.

Vào dịp Lễ Tạ ơn, chúng tôi luôn **thưởng thức no nê** bánh bí ngô.

The children feasted on candy after the party.

Sau buổi tiệc, các em nhỏ **thưởng thức no nê** kẹo.

We feasted on fresh seafood while watching the sunset by the beach.

Chúng tôi **thưởng thức no nê** hải sản tươi vừa ngắm hoàng hôn trên bãi biển.

On our trip to Italy, we feasted on pasta and gelato every day.

Trong chuyến đi Ý, chúng tôi **thưởng thức no nê** mì Ý và kem mỗi ngày.

He stood on the mountain and feasted on the breathtaking view.

Anh ấy đứng trên núi và **thưởng thức** khung cảnh ngoạn mục.