Введите любое слово!

"farmland" in Vietnamese

đất nông nghiệp

Definition

Đây là đất dùng để trồng cây hoặc nuôi gia súc cho mục đích lương thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn hoặc nông nghiệp, không dùng cho đất hoang hoặc đô thị. Có thể nói 'một mảnh đất nông nghiệp' hoặc chỉ 'đất nông nghiệp'.

Examples

The farmland is full of green crops.

**Đất nông nghiệp** đầy những cây trồng xanh tươi.

Farmers work on the farmland every day.

Nông dân làm việc trên **đất nông nghiệp** mỗi ngày.

There is a large area of farmland near the village.

Có một khu vực rộng lớn **đất nông nghiệp** gần làng.

Much of the old farmland has been turned into housing.

Phần lớn **đất nông nghiệp** cũ đã chuyển thành khu nhà ở.

My grandparents grew up surrounded by farmland.

Ông bà tôi lớn lên trong khu vực đầy **đất nông nghiệp**.

You can see miles of farmland from the hilltop.

Từ đỉnh đồi, bạn có thể nhìn thấy hàng dặm **đất nông nghiệp**.