"fall to pieces" in Vietnamese
Definition
Một vật bị vỡ thành nhiều mảnh, hoặc ai đó bị suy sụp, không kiểm soát được cảm xúc trước một tình huống khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh không trang trọng, cả cho vật bị vỡ hoặc người bị suy sụp. Thường gặp trong các tình huống stress, sốc, đau buồn.
Examples
After the accident, she fell to pieces.
Sau tai nạn, cô ấy đã **suy sụp**.
The old toy fell to pieces when I touched it.
Chỉ cần chạm vào, món đồ chơi cũ đã **vỡ vụn**.
He fell to pieces at the funeral.
Anh ấy đã **suy sụp** tại đám tang.
As soon as she heard the bad news, she just fell to pieces.
Ngay khi nghe tin xấu, cô ấy đã **suy sụp**.
When my plans fell to pieces, I had to start over from scratch.
Khi kế hoạch của tôi **vỡ vụn**, tôi phải làm lại từ đầu.
You could see she was trying to be strong, but inside she was falling to pieces.
Có thể thấy cô ấy đang cố mạnh mẽ, nhưng bên trong lại **đang suy sụp**.