Введите любое слово!

"fall through the cracks" in Vietnamese

bị bỏ sótbị lãng quên

Definition

Một việc hoặc một người bị lãng quên hoặc bỏ sót do sai sót hoặc do hệ thống không chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi ai đó ở trong hệ thống không được chú ý hay hỗ trợ đúng cách; phổ biến trong nói về giấy tờ hoặc người bị quên chăm sóc.

Examples

Some students fall through the cracks and do not get the help they need.

Một số học sinh **bị bỏ sót** nên không nhận được sự giúp đỡ họ cần.

If applications fall through the cracks, people might miss important opportunities.

Nếu hồ sơ **bị lãng quên**, mọi người có thể bỏ lỡ những cơ hội quan trọng.

Sometimes, important emails fall through the cracks and are not answered.

Đôi khi, email quan trọng **bị bỏ sót** và không được trả lời.

We try to check everything, but a few cases always fall through the cracks.

Chúng tôi cố kiểm tra mọi thứ nhưng vài trường hợp vẫn **bị bỏ sót**.

Don’t let your concerns fall through the cracks—speak up if you need help.

Đừng để những băn khoăn của bạn **bị bỏ qua** — hãy lên tiếng nếu bạn cần giúp đỡ.

With so many patients, it's easy for someone to fall through the cracks in the hospital system.

Với quá nhiều bệnh nhân, thật dễ để ai đó **bị lãng quên** trong hệ thống bệnh viện.