Введите любое слово!

"fall in love" in Vietnamese

phải lòngyêu say đắm

Definition

Bắt đầu có cảm xúc yêu đương, thường là một cách bất ngờ hoặc nhanh chóng đối với ai đó. Thường dùng để tả giai đoạn đầu của mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng với 'với ai' (fall in love with someone: 'phải lòng ai'). Chỉ khoảnh khắc hoặc quá trình bắt đầu yêu, không phải yêu lâu dài.

Examples

They fell in love at first sight.

Họ **phải lòng** nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.

I fall in love easily.

Tôi dễ dàng **phải lòng**.

Did you fall in love during your trip?

Bạn có **phải lòng** ai trong chuyến đi không?

It took them years to finally fall in love.

Họ mất nhiều năm mới có thể **phải lòng** nhau.

You can’t choose who you fall in love with.

Bạn không thể chọn người sẽ **phải lòng**.

I never expected to fall in love again after my breakup.

Tôi không bao giờ nghĩ sẽ lại **phải lòng** sau khi chia tay.