Введите любое слово!

"fall between the cracks" in Vietnamese

bị bỏ sótbị lãng quên

Definition

Khi một việc hoặc người nào đó bị bỏ quên hoặc không được chú ý do sơ suất hoặc thiếu quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường không trang trọng để nói về điều gì bị bỏ sót trong công việc hoặc hệ thống. Gần giống với 'lọt lưới'.

Examples

Sometimes important details fall between the cracks during busy days.

Đôi khi, những chi tiết quan trọng **bị bỏ sót** vào những ngày bận rộn.

We don’t want any student to fall between the cracks at school.

Chúng tôi không muốn bất cứ học sinh nào **bị bỏ quên** ở trường.

The complaint fell between the cracks and nobody answered it.

Khiếu nại đó đã **bị bỏ sót** nên không ai trả lời.

Her application must've fallen between the cracks because she never heard back.

Có lẽ đơn của cô ấy đã **bị bỏ sót**, vì cô ấy không nhận được hồi âm nào.

If you don't follow up, your request might just fall between the cracks.

Nếu bạn không theo dõi, yêu cầu của bạn có thể **bị bỏ sót** đấy.

There are always a few cases that fall between the cracks in a big system like this.

Trong một hệ thống lớn như thế này, luôn có một vài trường hợp **bị bỏ sót**.