Введите любое слово!

"expressionist" in Vietnamese

người theo trường phái biểu hiện

Definition

Người theo trường phái biểu hiện là nghệ sĩ trong hội họa, văn học hoặc âm nhạc chú trọng thể hiện cảm xúc và trải nghiệm cá nhân hơn là tái hiện thực tế. Thuật ngữ này cũng chỉ người có liên quan tới trường phái Biểu hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người theo trường phái biểu hiện' chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học và âm nhạc. Khi nói về phong trào cụ thể ('trường phái Biểu hiện'), nên viết hoa. Đừng nhầm với 'expressive' nghĩa là biểu cảm nói chung.

Examples

Edvard Munch was a famous expressionist painter.

Edvard Munch là họa sĩ **người theo trường phái biểu hiện** nổi tiếng.

The expressionist movement started in the early 20th century.

Phong trào **biểu hiện** bắt đầu từ đầu thế kỷ 20.

She wrote many expressionist poems about her feelings.

Cô ấy đã viết nhiều bài thơ **biểu hiện** về cảm xúc của mình.

You can always spot an expressionist by their bold use of color and strong emotions.

Bạn luôn dễ dàng nhận ra một **người theo trường phái biểu hiện** qua cách dùng màu sắc táo bạo và cảm xúc mạnh mẽ.

Many filmmakers today are inspired by expressionist techniques from the past.

Nhiều đạo diễn ngày nay được truyền cảm hứng từ các kỹ thuật **biểu hiện** trong quá khứ.

Her style is very expressionist, focusing more on feeling than on perfect shapes.

Phong cách của cô ấy rất **biểu hiện**, tập trung nhiều vào cảm xúc hơn là hình khối hoàn hảo.