Введите любое слово!

"explainable" in Vietnamese

có thể giải thích được

Definition

Một điều gì đó có thể giải thích được là khi nó dễ hiểu hoặc có thể làm rõ bằng lý do hoặc bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng. Gặp nhiều trong cụm như 'easily explainable', 'not explainable'. Không dùng cho người mà chỉ dùng cho sự vật, hành động hoặc sự kiện.

Examples

The mistake was explainable because the rules were unclear.

Sai lầm này **có thể giải thích được** vì các quy tắc không rõ ràng.

His actions are completely explainable under pressure.

Hành động của anh ấy **có thể giải thích được** hoàn toàn khi bị áp lực.

This is an explainable result of the change in policy.

Đây là kết quả **có thể giải thích được** của sự thay đổi chính sách.

It's weird, but somehow still explainable if you think about it.

Nó kỳ lạ, nhưng nghĩ kỹ thì vẫn **có thể giải thích được**.

Not everything in life is explainable, you know.

Không phải mọi thứ trong cuộc sống đều **có thể giải thích được**, bạn biết đấy.

The sudden change in her mood was totally explainable once we learned the truth.

Sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng của cô ấy **có thể giải thích được** hoàn toàn sau khi chúng tôi biết sự thật.