Введите любое слово!

"esoteric" in Vietnamese

huyền bíkhó hiểu

Definition

Chỉ những người có kiến thức chuyên môn hoặc quan tâm đặc biệt mới hiểu, đa số người khác thấy khó hiểu hoặc bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, trang trọng như 'esoteric knowledge', không dùng cho hoạt động hàng ngày. Gợi ý rằng chủ đề khó hoặc ít người hiểu.

Examples

This book covers esoteric topics in philosophy.

Cuốn sách này bàn về những chủ đề **huyền bí** trong triết học.

He has some very esoteric interests.

Anh ấy có những sở thích rất **huyền bí**.

The lecture was too esoteric for most students.

Bài giảng quá **khó hiểu** đối với hầu hết sinh viên.

I found his explanation a bit too esoteric for me to follow.

Tôi thấy lời giải thích của anh ấy hơi quá **khó hiểu** để tôi theo kịp.

Some scientific papers can be extremely esoteric unless you study the field.

Một số bài báo khoa học có thể cực kỳ **khó hiểu** nếu bạn không chuyên ngành đó.

Don't worry if the topic sounds esoteric—I'll try to make it simple.

Đừng lo nếu chủ đề nghe có vẻ **khó hiểu**—tôi sẽ cố gắng giải thích đơn giản.