Введите любое слово!

"equalize" in Vietnamese

cân bằngsan bằng (tỉ số thể thao)

Definition

Làm cho mọi thứ bằng nhau về số lượng, mức độ hoặc giá trị. Trong thể thao, nghĩa là san bằng tỉ số giữa hai đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao. Trong thể thao, 'equalize' là san bằng tỉ số. Không dùng để nói về địa vị xã hội của người.

Examples

We need to equalize the water levels in both tanks.

Chúng ta cần **cân bằng** mực nước ở cả hai bể.

The medicine helps to equalize blood pressure.

Thuốc này giúp **cân bằng** huyết áp.

The team scored to equalize before halftime.

Đội đã ghi bàn để **san bằng** tỉ số trước giờ nghỉ.

Headphones sometimes have a feature to equalize the sound for better music quality.

Tai nghe đôi khi có chức năng **cân bằng** âm thanh để cải thiện chất lượng nhạc.

If you want fairness, you must equalize opportunities for everyone.

Nếu bạn muốn công bằng, bạn phải **cân bằng** cơ hội cho tất cả mọi người.

He managed to equalize late in the game, saving his team from defeat.

Anh ấy đã kịp **san bằng** tỉ số ở cuối trận, cứu đội khỏi thất bại.