Введите любое слово!

"equalization" in Indonesian

cân bằngđiều chỉnh âm thanh

Definition

Quá trình làm cho mọi thứ trở nên cân bằng hoặc bằng nhau, hoặc điều chỉnh kỹ thuật như cân chỉnh tần số âm thanh.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong kỹ thuật (như âm thanh hoặc kinh tế). Trong âm thanh, 'sound equalization' là chỉnh tần số. Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Examples

Audio equalization changes the way music sounds.

**Điều chỉnh âm thanh** thay đổi cách nhạc phát ra.

The government wants equalization of income across regions.

Chính phủ muốn **cân bằng** thu nhập giữa các vùng miền.

Equalization is important in sports competitions.

**Cân bằng** rất quan trọng trong các cuộc thi thể thao.

I adjusted the equalization on my speakers to get better bass.

Tôi đã chỉnh lại **điều chỉnh âm thanh** trên loa để có âm bass hay hơn.

Tax equalization helps workers moving between countries.

**Cân bằng** thuế giúp những người lao động di chuyển giữa các quốc gia.

The team focused on equalization to make resources fair for everyone.

Nhóm tập trung vào **cân bằng** để tài nguyên được chia đều cho mọi người.