"enter in" in Vietnamese
Definition
Đi vào một nơi hoặc không gian, thường dùng trước tên các địa điểm hoặc tình huống. Đôi khi được dùng để tham gia chính thức sự kiện hoặc điền thông tin vào biểu mẫu.
Usage Notes (Vietnamese)
“enter in” ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, chủ yếu xuất hiện trong chỉ dẫn hoặc văn bản pháp luật. Thông thường dùng “enter” hoặc “go in/come in” sẽ tự nhiên hơn.
Examples
Please enter in your password.
Vui lòng **nhập** mật khẩu của bạn.
You can enter in the classroom now.
Bạn có thể **đi vào** lớp học bây giờ.
She will enter in the competition next year.
Cô ấy sẽ **tham gia** cuộc thi năm sau.
Don't forget to enter in all your details before submitting the form.
Đừng quên **nhập** đầy đủ thông tin trước khi gửi biểu mẫu.
I saw Julia enter in the building just a minute ago.
Tôi vừa thấy Julia **đi vào** tòa nhà.
How do I enter in my address on this website?
Làm sao để **nhập** địa chỉ của tôi trên trang web này?