Введите любое слово!

"dynamiter" in Vietnamese

người nổ mìn

Definition

Người nổ mìn là người sử dụng hoặc đặt chất nổ như dynamit, thường dùng trong khai thác mỏ, xây dựng hoặc phá dỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít phổ biến, thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc lịch sử. Hiện nay hay dùng 'thợ nổ mìn' hoặc 'kỹ sư chất nổ' hơn.

Examples

The dynamiter wore special protective gear during the blast.

**Người nổ mìn** mặc đồ bảo hộ đặc biệt khi tiến hành vụ nổ.

A dynamiter prepares explosives in the mine.

**Người nổ mìn** chuẩn bị chất nổ trong mỏ.

The old railroad hired a dynamiter to remove large rocks.

Đường sắt cũ thuê một **người nổ mìn** để loại bỏ các tảng đá lớn.

When people talk about historic gold mines, the dynamiter is often the unsung hero.

Khi nhắc đến các mỏ vàng lịch sử, **người nổ mìn** thường là anh hùng thầm lặng.

Nobody really wants to become a dynamiter these days—machines do most of the work now.

Ngày nay hầu như không ai muốn trở thành **người nổ mìn** nữa—máy móc đã làm hầu hết mọi việc.

The old-timer at the bar claimed he was once the best dynamiter in three states.

Ông già trong quán bar khoe từng là **người nổ mìn** giỏi nhất ở ba bang.