"duke it out" in Vietnamese
Definition
Hai hoặc nhiều người tự mình giải quyết tranh chấp hoặc cạnh tranh thông qua cãi vã, thi đấu hoặc thậm chí đánh nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính suồng sã, thường dùng khi nói về việc để ai đó tự giải quyết mâu thuẫn thông qua thi đấu hoặc tranh cãi gay gắt. Hiếm khi nói về đánh nhau thực sự.
Examples
The two boys decided to duke it out in the playground.
Hai cậu bé quyết định **đấu với nhau** ở sân chơi.
Let the teams duke it out and see who wins.
Cứ để các đội **đấu với nhau** xem ai thắng.
Sometimes siblings need to duke it out to solve their problems.
Đôi khi anh chị em cần phải **đấu với nhau** để giải quyết vấn đề.
They've been arguing all day—maybe they just need to duke it out.
Họ cãi nhau cả ngày rồi—có lẽ họ chỉ cần **đấu với nhau** thôi.
Politics can get messy when candidates duke it out on live TV.
Chính trị có thể trở nên rối ren khi các ứng viên **đấu với nhau** trên truyền hình trực tiếp.
Instead of taking sides, let them duke it out themselves.
Thay vì bênh ai, hãy để họ tự **đấu với nhau**.