"drill down" in Vietnamese
Definition
Xem xét hoặc phân tích một vấn đề, thông tin, hoặc dữ liệu ở mức độ chi tiết hơn và sâu hơn. Thường dùng khi cần đi từ tổng quan đến từng chi tiết cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, công nghệ, hoặc khi phân tích dữ liệu. Thường đi kèm với 'into' như 'drill down into the numbers'. Không dùng nhiều trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
Let's drill down into the sales numbers.
Hãy **đi sâu vào** các con số bán hàng.
Can you drill down further to show the details?
Bạn có thể **phân tích chi tiết hơn** để cho thấy các thông tin cụ thể không?
We need to drill down to find the problem.
Chúng ta cần **đi sâu vào** để tìm ra vấn đề.
If you drill down, you'll notice the numbers don't match up.
Nếu bạn **đi sâu vào**, bạn sẽ nhận thấy các con số không khớp.
We'll have to drill down into the data to see what's causing this trend.
Chúng ta sẽ phải **đi sâu vào** dữ liệu để xem điều gì đang gây ra xu hướng này.
Sometimes you have to drill down past the obvious to find the real answers.
Đôi khi bạn phải **đi sâu** vượt qua cái hiển nhiên để tìm ra câu trả lời thực sự.