Введите любое слово!

"draw the line" in Vietnamese

vạch ra ranh giớiđặt giới hạn

Definition

Bạn xác định ranh giới rõ ràng về những gì mình chấp nhận hoặc không chấp nhận, đặc biệt là điều không chịu đựng được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về ranh giới cá nhân, đạo đức trong giao tiếp cả trang trọng lẫn thân mật. Mẫu câu phổ biến: 'I have to draw the line at...' hoặc 'Where do you draw the line?'.

Examples

I have to draw the line at lying. I won't do it.

Tôi phải **vạch ra ranh giới** ở việc nói dối. Tôi sẽ không làm điều đó.

Parents need to draw the line when their children misbehave.

Cha mẹ cần phải **vạch ra ranh giới** khi con cái cư xử không đúng.

I draw the line at working on Sundays.

Tôi **vạch ra ranh giới** ở việc làm việc vào Chủ nhật.

You can joke around, but I draw the line at mean comments.

Bạn có thể đùa, nhưng tôi **vạch ra ranh giới** với những bình luận ác ý.

I know we want to help, but we have to draw the line somewhere.

Tôi biết chúng ta muốn giúp, nhưng chúng ta phải **vạch ra ranh giới** ở đâu đó.

Where do you draw the line between being careful and being afraid?

Bạn **vạch ra ranh giới** giữa cẩn thận và sợ hãi ở đâu?