Введите любое слово!

"down but not out" in Vietnamese

gục nhưng chưa gục ngãthất bại nhưng chưa chịu thua

Definition

Dùng để chỉ người đã gặp khó khăn hoặc thất bại nhưng vẫn chưa bỏ cuộc, vẫn còn ý chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi muốn động viên hoặc miêu tả tinh thần không chịu khuất phục trong thể thao, học tập hay cuộc sống.

Examples

Even though he lost the match, he is down but not out.

Dù thua trận nhưng anh ấy vẫn **gục nhưng chưa gục ngã**.

Our team is down but not out after the first half.

Đội của chúng ta **gục nhưng chưa gục ngã** sau hiệp một.

She failed the test, but she is down but not out.

Cô ấy trượt bài kiểm tra nhưng vẫn **gục nhưng chưa gục ngã**.

I may be down but not out—I'll try again tomorrow.

Có thể tôi **gục nhưng chưa gục ngã**—tôi sẽ thử lại vào ngày mai.

You can knock me down, but I'm down but not out!

Bạn có thể đánh gục tôi, nhưng tôi vẫn **gục nhưng chưa gục ngã**!

After so many setbacks, he’s still down but not out—that’s true spirit.

Sau bao nhiêu thất bại, anh ấy vẫn **gục nhưng chưa gục ngã**—đó mới là tinh thần thực sự.