Введите любое слово!

"done deal" in Vietnamese

chuyện đã xongđã quyết định

Definition

Một quyết định hoặc thỏa thuận đã hoàn thành và không thể thay đổi. Thường dùng trong kinh doanh hoặc thương lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi điều gì đó đã hoàn toàn quyết định xong, không thay đổi được nữa. Không dùng cho những lời hứa không chính thức mà dùng cho các quyết định, thỏa thuận cuối cùng.

Examples

It's a done deal; everyone has signed the papers.

Đây là **chuyện đã xong**; mọi người đều đã ký giấy tờ.

Once the contract is signed, it's a done deal.

Khi hợp đồng được ký xong, đó là **chuyện đã xong**.

The sale is a done deal now.

Việc bán đã là **chuyện đã xong** rồi.

Don't worry, it's a done deal—nothing can go wrong now.

Đừng lo, đây là **chuyện đã xong** — giờ không gì có thể xảy ra nữa.

By the time I heard about the job offer, it was already a done deal.

Khi tôi nghe về lời mời làm việc thì nó đã là **chuyện đã xong** rồi.

Once she accepted, it was a done deal for everyone involved.

Ngay khi cô ấy đồng ý, đó đã là **chuyện đã xong** với mọi người.